Hiển thị 33–43 của 43 kết quả
STAINLESS STEEL CABLE TIES (SỢI BÓ CÁP)
Hiện nay tại kho chúng tôi có sẵn lượng cable tie rất lớn với nhiều kích cỡ khác nhau, thương hiệu Raychem RPG xuất xứ Ấn Độ, thương hiệu Band-it/Singapore với giá cả rất cạnh tranh, chi tiết lưu kho như sau:
| Stt | Mô tả hàng hóa | DVT | Thương hiệu | Số lượng lưu kho |
| 1 | Cable ties (sợi bó cáp) vật liệu SS316, mạ PPA (100 sợi/túi), kích thước 4.6(w)x150(L)mm | Túi | Raychem RPG | 400 |
| 2 | Cable ties (sợi bó cáp) vật liệu SS316, mạ PPA (100 sợi/túi), kích thước 4.6(w)x200(L)mm | Túi | Raychem RPG | 400 |
| 3 | Cable ties (sợi bó cáp) vật liệu SS316, mạ PPA (100 sợi/túi), kích thước 4.6(w)x300(L)mm | Túi | Raychem RPG | 371 |
| 4 | Cable ties (sợi bó cáp) vật liệu SS316, mạ PPA (100 sợi/túi), kích thước 4.6(w)x400(L)mm | Túi | Raychem RPG | 140 |
| 5 | Cable ties (sợi bó cáp) vật liệu SS316, mạ PPA (100 sợi/túi), kích thước 4.6(w)x600(L)mm | Túi | Raychem RPG | 196 |
| 6 | Cable ties (sợi bó cáp) vật liệu SS316, mạ PPA (100 sợi/túi), kích thước 7.6(w)x360(L)mm | Túi | Raychem RPG | 147 |
| 7 | Cable ties (sợi bó cáp) vật liệu SS316, mạ PPA (100 sợi/túi), kích thước 7.6(w)x520(L)mm | Túi | Raychem RPG | 96 |
| 8 | Cable ties (sợi bó cáp) vật liệu SS316, mạ PPA (100 sợi/túi), kích thước 7.6(w)x620(L)mm | Túi | Raychem RPG | 96 |
| 9 | Cable ties (sợi bó cáp) vật liệu SS316, mạ epoxy, (100 sợi/túi), kích thước 4.6(w)x200(L)mm | Túi | Band-it | 138 |
| 10 | Cable ties (sợi bó cáp) vật liệu SS316, mạ epoxy, (100 sợi/túi), kích thước 4.6(w)x300(L)mm | Túi | Band-it | 29 |
| 11 | Cable ties (sợi bó cáp) vật liệu SS316, mạ epoxy, (100 sợi/túi), kích thước 4.6(w)x600(L)mm | Túi | Band-it | 9 |
| 12 | Cable ties (sợi bó cáp) vật liệu SS316, mạ epoxy, (100 sợi/túi), kích thước 4.6(w)x100(L)mm | Túi | Band-it | 35 |
| 13 | Cable ties (sợi bó cáp) vật liệu SS316, mạ epoxy, (100 sợi/túi), kích thước 4.6(w)x400(L)mm | Túi | Band-it | 14 |
TEST BOX
VIET PETROLEUM AND MARINE SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Address : 270 Thong Nhat, Ward 8, Vung Tau City
Phone : 0254 3513 339
Tax Number : 3501580759
Email:
Vinapema@vinapema.com
Vinapema2@vinapema.com
TEST STATION BIGFINK
VIET PETROLEUM AND MARINE SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Address : 270 Thong Nhat, Ward 8, Vung Tau City
Phone : 0254 3513 339
Tax Number : 3501580759
Email:
Vinapema@vinapema.com
Vinapema2@vinapema.com
TRANSFORMER RECTIFIER UNIT OIL COOLED
VIET PETROLEUM AND MARINE SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Address : 270 Thong Nhat, Ward 8, Vung Tau City
Phone : 0254 3513 339
Tax Number : 3501580759
Email:
Vinapema@vinapema.com
Vinapema2@vinapema.com
WELD METAL POWDER
VIET PETROLEUM AND MARINE SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Address : 270 Thong Nhat, Ward 8, Vung Tau City
Phone : 0254 3513 339
Tax Number : 3501580759
Email:
Vinapema@vinapema.com
Vinapema2@vinapema.com
ZINC HULL ANODE (BOLTED TYPE)
| Kích thước anode (LxWxT)mm |
Kích thước 2 lỗ bulong Bolt to bolt ctrs |
Net Weight (kg) |
Gross Weight (kg) |
| 150x70x20 | 75 mm | 1.1 | 1.5 |
| 200x100x20 | 110mm | 2.2 | 2.5 |
| 200x100x30 | 110mm | 3.3 | 3.6 |
| 200x100x40 | 110mm | 3.9 | 4.2 |
| 300x150x25 | 160mm | 6.9 | 7.3 |
| 300x150x30 | 160mm | 7.9 | 8.3 |
| 300x150x40 | 160mm | 10.6 | 11 |
| 300x150x50 | 160mm | 13.4 | 13.8 |
| 300x200x40 | 160mm | 16.6 | 17 |
| 300x200x50 | 160mm | 20 | 20.5 |
| 305x76x36 | 230mm | 3.6 | 4.1 |
ZINC HULL ANODE (WELDED TYPE)
| Kích thước anode (LxWxT)mm |
Kích thước lõi anode (LxWxT)mm |
Net Weight (kg) |
Gross Weight (kg) |
| 270x150x32 | 350x40x6 | 6.5 | 7.1 |
| 400x150x32 | 530x40x6 | 11.1 | 12.1 |
| 550x130x50 | 650x40x6 | 21.3 | 22.5 |
| 550x130x65 | 650x40x6 | 25.9 | 27 |
| 550x130x96 | 700x50x9 | 42.5 | 45.1 |
| 500x130x75 | 700x50x9 | 32.3 | 34.9 |
| 915x130x52 | 1015x40x6 | 35.9 | 36.5 |
| 305x152x32 | 425x30x4 | 8.1 | 8.5 |
| 585x142x53 | 750x38x6 | 25 | 26.3 |










